VIẾT VỀ MÓN ĂN MÀ BẠN THÍCH BẰNG TIẾNG ANH

Đây là một trong những chủ đề thường gặp ở các bài viết yêu cầu miêu tả về món ăn yêu thích bằng tiếng Anh. Để có thêm thật nhiều ý tưởng và dễ dàng triển khai dàn ý, hãy cùng Hack Não Từ Vựng tham khảo một số đoạn văn mẫu viết về món ăn yêu thích bằng tiếng Anh dưới đây nhé!

Miêu tả món ăn yêu thích bằng tiếng Anh

1. Miêu tả món ăn yêu thích bằng tiếng Anh – bánh mì

One of my favorite foods is bread. It is an extremely popular dish and is known by many tourists. Bread is also known as sandwich baquette.Bạn đang xem: Viết về món ăn yêu thích bằng tiếng anh

The highlight of the bread lies in its crunchiness, richness in flavor, bringing great taste. Bread includes pate, butter, cucumber, chili, … In addition, inside the bread, there are different types of filling such as: fried eggs, silk rolls, char siu, grilled meat, sausages, … All create a unique flavor for the dish. With prices from only VND 15,000 to VND 25,000, this is a convenient, cheap, delicious and nutritious dish. Most foreign tourists coming to Vietnam will try to taste this dish. Because this is considered a typical cuisine of Vietnam.

I’ve been eating bread for a long time, about 20 years. This dish will forever be my favorite.

Bạn đang xem: Viết về món ăn mà bạn thích bằng tiếng anh


*

Miêu tả món bánh mì bằng tiếng Anh

Bản dịch:

Một trong những món ăn yêu thích của tôi đó là bánh mì. Nó là một món ăn vô cùng nổi tiếng và được nhiều du khách biết tới. Bánh mì còn được gọi với cái tên là sandwich baquette.

Sự nổi bật của bánh mì nằm ở độ giòn, phong phú trong hương vị đem đến vị ngon tuyệt vời. Bánh mì bao gồm pate, bơ, dưa chuột, ớt,… Ngoài ra, bên trong bánh mì còn có các loại nhân khác nhau như: trứng ốp la, chả lụa, xá xíu, thịt nướng, xúc xích,… Tất cả tạo nên một hương vị độc đáo cho món ăn. Với giá chỉ từ 15.000VNĐ tới 25.000VNĐ, đây là một món ăn tiện lợi, giá rẻ, ngon miệng và đầy đủ chất dinh dưỡng. Hầu hết các du khách nước ngoài khi đến Việt Nam đều sẽ cố gắng nếm thử hương vị của món ăn này. Bởi vì đây được coi là ẩm thực đặc trưng của Việt Nam.

Tôi đã ăn bánh mì từ rất lâu rồi, khoảng 20 năm nay. Món ăn này sẽ mãi là món ăn yêu thích của tôi.

2. Miêu tả món ăn yêu thích bằng tiếng Anh – gà rán

Everyone will have their own way to relax, relax, relieve stress and fatigue. For me, the most interesting thing is to enjoy the food that I love. Among my favorites, not to mention fried chicken.

Fried chicken is almost impossible to become familiar with in a busy life. It is often the main dish at fast food restaurants and is also something that not only adults but also children love. The chicken pieces will be coated with a layer of flour, then fried. When you eat, you will see the crispness of the fried dough and the tenderness of the chicken. The delicious taste with a little French fries or salad will give you a great meal. I really love this dish.

Bản dịch:

Mỗi người đều sẽ có một cách riêng để thư giãn, xả xì trét, giảm căng thẳng và mệt mỏi. Đối với tôi, điều thú vị nhất là được thưởng thức những món ăn mà mình yêu thích. Trong số các món ăn yêu thích của tôi, không thể không kể tới gà rán.

Gà rán gần như là một món không thể quen thuộc hơn trong cuộc sống bận rộn. Nó thường là món ăn chính tại các cửa hàng thức ăn nhanh và cũng là một món mà không chỉ người lớn mà cả trẻ con đều mê. Những phần gà sẽ được tẩm một lớp bột, sau đó được đem đi chiên. Khi bạn ăn sẽ thấy được độ giòn của lớp bột chiên và độ mềm của thịt gà. Mùi vị thơm ngon cùng với một chút khoai tây chiên hoặc salad sẽ đem đến cho bạn một bữa ăn thật tuyệt vời. Tôi thực sự yêu món ăn này.


*

Miêu tả món gà rán bằng tiếng Anh

3. Miêu tả món ăn yêu thích bằng tiếng Anh – bánh xèo

The ingredients for baking are very simple, including: flour, coconut milk, turmeric powder, salt and onions, mixed with water. Next, the cake dough will be poured into the frying pan with cooking oil applied and created a thin layer of cake. After about three minutes, we will sprinkle shrimp, pork and bean sprouts on half of the cake surface and fold. Next, we will fry for another twenty seconds. Banh Xeo will usually be served with a dipping sauce. The cake will be cut into three to four pieces, then rolled with rice balls and lettuce. Finally, we add in the prepared dipping sauce, creating a perfect combination of flavors. Just take a bite, you will feel its crunchiness, a little sweetness, fat mixed with the cool taste of vegetables and herbs.

Xem thêm: Bà Bầu Có Nên Ăn Lạc Không, Có Thai 3 Tháng Đầu Ăn Đậu Phộng Được Không

If you have never tried this cake before, give it a try! It will be a pleasant experience.

Bản dịch:

Tôi là người có niềm đam mê dành cho các loại bánh. Thế nhưng, nếu như nói về thứ bánh mà tôi thích nhất thì đó là Bánh Xèo. 

Nguyên liệu để làm bánh vô cùng đơn giản, gồm: bột mì, cốt dừa, bột nghệ, muối và hành, trộn đều với nước. Tiếp sau đó, bột bánh sẽ được đổ vào chảo rán đã quết dầu ăn và tạo nên một lớp bánh mỏng. Sau khoảng ba phút, chúng ta sẽ rắc tôm, thịt lợn và giá đỗ lên một nửa mặt bánh và gấp lại. Tiếp theo, chúng ta sẽ rán thêm khoảng hai mươi giây nữa. Bánh Xèo thường sẽ được dùng kèm với nước chấm. Bánh sẽ được cắt thành ba đến bốn miếng, sau đó cuộn bằng bánh đa và ra xà lách. Cuối cùng, chúng ta cho vào nước chấm đã chuẩn bị, tạo nên một sự kết hợp hoàn hảo về hương vị. Chỉ cắn một miếng, bạn sẽ cảm nhận được độ giòn của nó, một chút vị ngọt, béo đan xen vị thanh mát của rau và lá thơm. 

Nếu bạn chưa từng thử món bánh này trước đây, hãy thử đi! Nó sẽ là một trải nghiệm thú vị đấy.

4. Miêu tả món ăn yêu thích bằng tiếng Anh – phở

Pho is my favorite. When it comes to Vietnamese cuisine, people will definitely think of Pho. This is easy to understand, because Pho has a very specific taste that we can hardly find anywhere else.

There are many elements to create a delicious bowl of Pho: broth, pho cake, meat, seasoning ingredients, … First, to have a delicious pot of broth, we must have many other spice ingredients. together such as cinnamon, anise, bones, … The bones must be cooked for a long time to make the broth delicious and sweet. Next, we will add other spice ingredients to increase the flavor of the broth. Pho is made from rice flour, white and soft.

Pour the broth into the pho bowl, add over the beef slices and a few other dishes. Next, we will add some basil, black pepper and bean sprouts. All will create a harmonious bowl of pho flavor that attracts even the most demanding people. Pho is a typical Vietnamese dish and I will love it forever.

Bản dịch:

Phở là món ăn yêu thích nhất của tôi. Khi nhắc đến ẩm thực Việt Nam, mọi người chắc chắn sẽ nghĩ ngay tới Phở. Điều này cũng dễ hiểu, bởi vì Phở mang một hương vị vô cùng đặc trưng mà chúng ta khó có thể tìm thấy ở đâu khác.

Xem thêm: Những Mẫu Bánh Kem Độc Đáo Lạ Mắt Và Sexsy 18+ +, Những Mẫu Bánh Kem Độc Đáo Lạ Mắt Và Sexsy 18+

Đổ nước dùng vào trong bát phở, thêm lên trên những lát thịt bò và một vài món khác. Tiếp đến, chúng ta sẽ thêm một ít rau húng quế, tiêu đen và giá. Tất cả sẽ tạo nên một bát phở hài hòa về hương vị thu hút được cả những người khó tính nhất. Phở là một món ăn đặc trưng của Việt Nam và tôi sẽ mãi yêu thích món ăn này.

Các tính từ miêu tả món ăn yêu thích bằng tiếng Anh

Danh sách các tính từ miêu tả món ăn bằng tiếng Anh dưới đây sẽ giúp các bạn dễ dàng hơn trong việc triển khai dàn ý của bản thân. Cùng khám phá nhé!


*

Miêu tả món ăn bằng tiếng Anh

Số thứ tựTính từ tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1addictive/əˈdɪktɪv/gây nghiện
2bitter/ˈbɪtə/đắng
3bitter sweet/ˈbɪtə swiːt/vừa ngọt vừa đắng
4bland/blænd/nhạt
5burnt/bɜːnt/cháy
6buttery/ˈbʌtəri/có vị bơ
7cooked/kʊkt/chín
8creamy/ˈkriːmi/mềm mịn như kem
9crispy/krɪspi/giòn
10crumbly/ˈkrʌmbli/vụn
11crunchy/ˈkrʌnʧi/giòn
12chocolaty/ˈtʃɒkləti/có vị sô-cô-la
13delicious/dɪˈlɪʃəs/rất ngon
14fragrant/ˈfreɪgrənt/thơm
15fresh/frɛʃ/tươi
16go off/gəʊ ɒf/bị hỏng
17greasy/ˈgrisi/ngấy mỡ
18healthy/ˈhɛlθi/tốt cho sức khỏe
19hot/hɒt/cay
20minty/ˈmɪnti/có vị bạc hà
21moist/mɔɪst/mềm ẩm
22mouldy/ˈməʊldi/bị mốc
23mushy/ˈmʌʃi/mềm xốp
24over-cooked/ˈəʊvə-kʊkt/nấu quá kĩ
25rancid/ˈrænsɪd/bị hỏng (bơ)
26raw/rɔː/sống
27rotten/ˈrɒtn/bị hỏng (hoa quả, thịt)
28salty/ˈsɔːlti/mặn
29savoury/ˈseɪvəri/ngon đậm đà
30sickly/ˈsɪkli/mùi tanh khó chịu
31skinless/ˈskɪnləs/không có da
32soft/sɒft/mềm
33sour/ˈsaʊə/chua
34spicy/ˈspaɪsi/cay
35stale/steɪl/bị hỏng (bánh mì)
36sugary/ˈʃʊgəri/ngọt như đường
37sweet/swiːt/ngọt
38tasty/teɪsti/ngon
39tender/ˈtɛndə/mềm
40tough/tʌf/dai, cứng
41under-done/ˈʌndə-dʌn/tái
42unhealthy/ʌnˈhɛlθi/không tốt cho sức khỏe

Các tên món ăn bằng tiếng Anh phổ biến

Noodle soup: PhởNoodle soup with eye round steak: Phở táiRice noodles: BúnSnail rice noodles: Bún ốcBeef rice noodles: Bún bòKebab rice noodles: Bún chảCrab rice noodles: Bún cuaSteamed sticky rice: XôiSteamed rice: Cơm trắngFried rice: Cơm rang (cơm chiên)House rice platter: Cơm thập cẩm Curry chicken on steamed-rice: Cơm cà ri gàSeafood and vegetables on rice: Cơm hải sảnVegetables: RauBread: Bánh mìShrimp in batter: Bánh tômSteamed wheat flour cake: Bánh baoStuffed sticky rice cake: Bánh chưngBeef: Thịt bòAustralia Stead Beef: Bò úc bít tếtPork: Thịt lợnChuyên mục: Tổng hợp